HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN

ẢNH VẬT LÝ

THỜI GIAN

TÀI NGUYÊN BLOG VẬT LÝ

Tin tức giáo dục

MÁY TÍNH BỎ TÚI

cấu trúc website

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Chức năng chính 1

    Chào mừng quý vị đến với Blog vật Lý.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    kết quả học tập lớp 10B1

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Ngọc Tuấn (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:08' 12-06-2009
    Dung lượng: 284.0 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THPT CẦM BÁ THƯỚC BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP
    
    
     LỚP 10B1
    
    
    
    
    
    Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Ngọc Tuấn
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    TT
    Họ Và Tên
    Ngày sinh
    Toán
    Lý
    Hoá
    Sinh
    Tin
    Văn
    Sử
    Địa
    Anh
    CN
    GD
    TD
    GDQP
    TBCN

    
    1
    Lê Thị Thuỳ Dung
    7/5/1993
    8.5
    9.2
    8.3
    7.9
    8.5
    7.2
    7.5
    8.3
    8.3
    7.6
    8.6
    7.6
    7.3
    8.2

    
    2
    Trần Thu Hà
    11/5/1993
    7.8
    8.5
    8.4
    8.0
    8.6
    6.6
    7.4
    7.8
    8.4
    7.5
    7.9
    7.8
    8.1
    8.0

    
    3
    Lê Thị Thảo Phương
    2/5/1993
    8.8
    8.6
    8.3
    8.2
    8.9
    6.7
    7.1
    7.7
    7.6
    7.8
    7.9
    7.0
    7.6
    8.0

    
    4
    Nguyễn Thị Mai Phương
    26/06/1993
    8.3
    9.0
    8.7
    8.1
    8.8
    6.0
    7.6
    7.6
    7.9
    8.0
    8.0
    6.9
    7.1
    8.0

    
    5
    Vi Thị Lam
    21/05/1993
    7.9
    7.9
    8.3
    7.9
    8.6
    6.6
    7.4
    7.5
    8.3
    7.8
    7.5
    7.5
    7.6
    7.8

    
    6
    Trịnh Thị Tâm
    23/08/1993
    8.3
    8.5
    8.1
    7.5
    8.3
    6.5
    7.2
    8.2
    7.4
    7.9
    8.1
    7.6
    7.0
    7.8

    
    7
    Lý Anh Tú
    26/12/1993
    8.4
    8.2
    8.3
    7.5
    8.6
    6.3
    7.1
    8.1
    7.8
    7.5
    7.3
    7.1
    7.6
    7.8

    
    8
    Trịnh Phương Thảo
    29/08/1993
    8.2
    8.0
    8.4
    8.1
    7.5
    6.9
    7.4
    8.2
    6.9
    7.9
    8.5
    7.3
    6.5
    7.8

    
    9
    Lê Thị Oanh
    6/10/1993
    8.1
    8.5
    8.1
    7.8
    8.7
    6.1
    7.0
    7.9
    7.1
    7.8
    7.5
    7.1
    6.8
    7.7

    
    10
    Nguyễn Kim Chi
    5/12/1993
    7.8
    8.2
    7.8
    7.0
    7.8
    6.5
    6.8
    8.1
    7.5
    7.9
    7.7
    7.4
    7.5
    7.6

    
    11
    Hồ Thị Duyên
    26/03/1993
    8.4
    7.9
    8.2
    7.6
    7.8
    6.5
    6.6
    7.3
    7.9
    7.4
    8.0
    7.2
    7.5
    7.6

    
    12
    Nguyễn Thị Lợi
    16/02/1993
    7.5
    7.9
    8.0
    8.0
    7.8
    6.8
    7.3
    7.6
    7.6
    8.0
    8.6
    7.5
    6.9
    7.6

    
    13
    Nguyễn Như Mạnh
    15/12/1993
    7.8
    8.4
    8.0
    7.8
    8.7
    5.6
    6.7
    7.6
    7.4
    8.0
    7
     
    Gửi ý kiến